mở
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
mở
mở cửa hàng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "開" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
geemukaihatsu phát triển game
aku mở ra (tự động)
akeru mở
kaisaisuru tổ chức (sự kiện)
kaihatsu phát triển