Tiếng Nhật theo ngành nghề

Đây là mảng nội dung dành riêng cho thực tập sinh kỹ năng và lao động Việt Nam diện đặc định (Tokutei Ginou) đang làm việc tại Nhật Bản. Mỗi ngành nghề có bộ mẫu câu giao tiếp thực tế theo từng tình huống công việc cụ thể (báo cáo với quản lý, xử lý sự cố, giao tiếp với đồng nghiệp/khách hàng) cùng từ vựng chuyên ngành — điều mà giáo trình tiếng Nhật thông thường thường không đề cập tới. Tất cả câu đều kèm Hiragana và Romaji để dễ đọc ngay cả khi chưa thạo chữ Kanji.

🏥
Kaigo (Điều dưỡng - Hộ lý)
35 mẫu câu · 30 từ vựng
🏗️
Xây dựng
45 mẫu câu · 30 từ vựng
🍱
Chế biến thực phẩm
40 mẫu câu · 30 từ vựng
🌾
Nông nghiệp
45 mẫu câu · 30 từ vựng
🍜
Nhà hàng, quán ăn
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🧹
Vệ sinh tòa nhà
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🏭
Nhà máy, sản xuất
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🏨
Khách sạn
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🚢
Đóng tàu
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🔧
Sửa chữa ô tô
20 mẫu câu · 15 từ vựng
✈️
Hàng không (mặt đất, bảo dưỡng)
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🚚
Lái xe tải, xe buýt, taxi
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🚆
Đường sắt
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🌲
Lâm nghiệp
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🪵
Chế biến gỗ
20 mẫu câu · 15 từ vựng
💻
Lập trình viên (Web, AI, Mobile, Backend)
20 mẫu câu · 15 từ vựng
🎮
Phát triển game
20 mẫu câu · 15 từ vựng