🚢 Đóng tàu

Ngành đóng tàu và công nghiệp hàng hải (造船・舶用工業) là một trong 14 ngành thuộc diện Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou), tập trung tại các thành phố cảng biển như Nagasaki, Ehime, Hiroshima. Công việc gồm hàn thân tàu, lắp ráp linh kiện, sơn phủ chống gỉ — đòi hỏi kỹ thuật hàn chuyên môn cao hơn xây dựng thông thường.

Bộ mẫu câu dưới đây tập trung vào chỉ thị thi công trên tàu, an toàn lao động ở độ cao và không gian kín đặc thù của ngành đóng tàu, cùng quy trình kiểm tra chất lượng trước khi hạ thủy.
💬 Mẫu câu giao tiếp 20 📚 Từ vựng chuyên ngành 15

💬 Mẫu câu giao tiếp thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩaTình huống
Sentai wo yousetsu shite kudasai. Xin hãy hàn thân tàu. Chỉ thị thi công
Teppan wo hakonde kudasai. Xin hãy vận chuyển tấm thép. Chỉ thị thi công
Kureen de tsuriagete kudasai. Xin hãy cẩu lên bằng cần cẩu. Chỉ thị thi công
Zumen doori ni sagyou shite kudasai. Xin hãy làm theo đúng bản vẽ. Chỉ thị thi công
Kanpan no ue wa abunai desu. Trên boong tàu nguy hiểm. An toàn lao động
Anzentai wo shimete kudasai. Xin hãy thắt dây an toàn. An toàn lao động
Ashiba ga fuantei desu. Giàn giáo không ổn định. An toàn lao động
Takai tokoro de no sagyou wa ki wo tsukete kudasai. Làm việc trên cao xin hãy cẩn thận. An toàn lao động
Yousetsu suru toki wa masuku wo tsukete kudasai. Khi hàn xin hãy đeo mặt nạ bảo hộ. Hàn & vật liệu
Tosou ga owarimashita. Đã sơn xong. Hàn & vật liệu
Buhin wo kakunin shite kudasai. Xin hãy kiểm tra linh kiện. Hàn & vật liệu
Kensain ga kimasu. Nhân viên kiểm tra sắp đến. Kiểm tra
Kore wa goukaku desu ka. Cái này đạt yêu cầu không ạ? Kiểm tra
Shinsuishiki wa itsu desu ka. Lễ hạ thủy vào khi nào ạ? Kiểm tra
Dokku ni haitte kudasai. Xin hãy vào xưởng đóng tàu. Giao tiếp
Kyou no sagyou wa owarimashita ka. Công việc hôm nay xong chưa ạ? Giao tiếp
Yousetsu no shikaku ga arimasu ka. Bạn có chứng chỉ hàn không ạ? Giao tiếp
Tetsudatte moraemasu ka. Anh/chị giúp tôi được không ạ? Giao tiếp
Wakaranai tokoro wo oshiete kudasai. Xin hãy chỉ giúp chỗ tôi không hiểu. Giao tiếp
Otsukaresama deshita. Vất vả rồi ạ. Giao tiếp

📚 Từ vựng chuyên ngành

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
zousen đóng tàu
sentai thân tàu
yousetsu hàn (kim loại)
teppan tấm thép
kureen cần cẩu
tosou công việc sơn
buhin linh kiện, phụ tùng
dokku ụ tàu, xưởng đóng tàu
kanpan boong tàu
anzentai dây an toàn
ashiba giàn giáo
zumen bản vẽ thiết kế
yousetsukou thợ hàn
kensain nhân viên kiểm tra
shinsuishiki lễ hạ thủy
↑ Lên đầu trang