| トイレを掃除してください。 |
といれをそうじしてください。 |
Toire wo souji shite kudasai. |
Xin hãy dọn vệ sinh nhà vệ sinh. |
Chỉ thị khu vực |
| 廊下を掃いてください。 |
ろうかをはいてください。 |
Rouka wo haite kudasai. |
Xin hãy quét hành lang. |
Chỉ thị khu vực |
| 床を拭いてください。 |
ゆかをふいてください。 |
Yuka wo fuite kudasai. |
Xin hãy lau sàn nhà. |
Chỉ thị khu vực |
| 窓を拭いてください。 |
まどをふいてください。 |
Mado wo fuite kudasai. |
Xin hãy lau cửa sổ. |
Chỉ thị khu vực |
| ゴミを分別してください。 |
ごみをぶんべつしてください。 |
Gomi wo bunbetsu shite kudasai. |
Xin hãy phân loại rác. |
Phân loại rác |
| 燃えるゴミはこちらです。 |
もえるごみはこちらです。 |
Moeru gomi wa kochira desu. |
Rác đốt được để ở đây. |
Phân loại rác |
| ゴミ袋を交換してください。 |
ごみぶくろをこうかんしてください。 |
Gomibukuro wo koukan shite kudasai. |
Xin hãy thay túi rác. |
Phân loại rác |
| 手袋をつけてから作業してください。 |
てぶくろをつけてからさぎょうしてください。 |
Tebukuro wo tsukete kara sagyou shite kudasai. |
Xin hãy đeo găng tay trước khi làm. |
An toàn vệ sinh |
| 消毒液を使ってください。 |
しょうどくえきをつかってください。 |
Shoudokueki wo tsukatte kudasai. |
Xin hãy dùng dung dịch khử trùng. |
An toàn vệ sinh |
| マスクを着けてください。 |
マスクをつけてください。 |
Masuku wo tsukete kudasai. |
Xin hãy đeo khẩu trang. |
An toàn vệ sinh |
| 滑りますから、気をつけてください。 |
すべりますから、きをつけてください。 |
Suberimasu kara, ki wo tsukete kudasai. |
Trơn đấy nên xin hãy cẩn thận. |
An toàn vệ sinh |
| 掃除機をかけてください。 |
そうじきをかけてください。 |
Soujiki wo kakete kudasai. |
Xin hãy hút bụi. |
Dụng cụ |
| モップで拭いてください。 |
モップでふいてください。 |
Moppu de fuite kudasai. |
Xin hãy lau bằng cây lau nhà. |
Dụng cụ |
| 備品が足りません。 |
びひんがたりません。 |
Bihin ga tarimasen. |
Thiếu dụng cụ, vật tư. |
Dụng cụ |
| ここは清潔にしてください。 |
ここはせいけつにしてください。 |
Koko wa seiketsu ni shite kudasai. |
Xin hãy giữ chỗ này sạch sẽ. |
Kiểm tra & báo cáo |
| 巡回の時間です。 |
じゅんかいのじかんです。 |
Junkai no jikan desu. |
Đến giờ đi tuần tra rồi. |
Kiểm tra & báo cáo |
| この階は終わりました。 |
このかいはおわりました。 |
Kono kai wa owarimashita. |
Tầng này đã xong. |
Kiểm tra & báo cáo |
| 次はどこを掃除しますか。 |
つぎはどこをそうじしますか。 |
Tsugi wa doko wo souji shimasu ka. |
Tiếp theo dọn dẹp ở đâu ạ? |
Giao tiếp |
| お疲れ様でした。 |
おつかれさまでした。 |
Otsukaresama deshita. |
Vất vả rồi ạ. |
Giao tiếp |
| よろしくお願いします。 |
よろしくおねがいします。 |
Yoroshiku onegaishimasu. |
Mong được giúp đỡ ạ. |
Giao tiếp |