🌲 Lâm nghiệp

Ngành lâm nghiệp (林業) thuộc diện Kỹ năng đặc định yêu cầu trình độ N4, bao gồm khai thác gỗ, trồng và chăm sóc rừng, tại các vùng núi Nhật Bản. Đây là công việc ngoài trời, phụ thuộc địa hình và thời tiết, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc an toàn khi sử dụng máy cưa và làm việc trên địa hình dốc.

Bộ mẫu câu dưới đây bao gồm chỉ thị khai thác gỗ (chặt hạ, tỉa cành), công việc trồng rừng, và các quy tắc an toàn đặc thù khi làm việc trong rừng núi.
💬 Mẫu câu giao tiếp 20 📚 Từ vựng chuyên ngành 15

💬 Mẫu câu giao tiếp thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩaTình huống
Kono ki wo bassai shite kudasai. Xin hãy chặt hạ cây này. Chỉ thị công việc
Cheensoo wo tsukatte kudasai. Xin hãy dùng cưa máy. Chỉ thị công việc
Edauchi wo shite kudasai. Xin hãy tỉa cành. Chỉ thị công việc
Kanbatsu ga hitsuyou desu. Cần tỉa thưa rừng. Chỉ thị công việc
Yamamichi wa abunai desu kara, ki wo tsukete kudasai. Đường núi nguy hiểm nên xin cẩn thận. An toàn lao động
Herumetto wo kabutte kudasai. Xin hãy đội mũ bảo hộ. An toàn lao động
Hogogu wo tsukete kudasai. Xin hãy mặc đồ bảo hộ. An toàn lao động
Kikenkuiki ni hairanaide kudasai. Xin đừng vào khu vực nguy hiểm. An toàn lao động
Touboku ni ki wo tsukete kudasai. Xin chú ý cây đổ. An toàn lao động
Kuma ni chuui shite kudasai. Xin chú ý gấu. An toàn lao động
Mokuzai wo hakonde kudasai. Xin hãy vận chuyển gỗ. Vận chuyển & trồng rừng
Naegi wo uete kudasai. Xin hãy trồng cây giống. Vận chuyển & trồng rừng
Shokurin no junbi wo shite kudasai. Xin hãy chuẩn bị trồng rừng. Vận chuyển & trồng rừng
Sagyoudou wo tootte kudasai. Xin hãy đi theo đường công vụ. Vận chuyển & trồng rừng
Shinrin no naka wa suzushii desu. Trong rừng mát mẻ. Điều kiện làm việc
Kyou no sagyou wa koko made desu. Công việc hôm nay đến đây thôi. Điều kiện làm việc
Ame no hi wa sagyou wo yasumimasu. Ngày mưa thì nghỉ làm việc. Điều kiện làm việc
Wakaranai tokoro wo oshiete kudasai. Xin hãy chỉ giúp chỗ tôi không hiểu. Giao tiếp
Tetsudatte moraemasu ka. Anh/chị giúp tôi được không ạ? Giao tiếp
Otsukaresama deshita. Vất vả rồi ạ. Giao tiếp

📚 Từ vựng chuyên ngành

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
ringyou ngành lâm nghiệp
shinrin rừng
mokuzai gỗ, nguyên liệu gỗ
bassai chặt hạ cây
shokurin trồng rừng
cheensoo cưa máy
edauchi việc tỉa cành
kanbatsu tỉa thưa rừng
yamamichi đường núi
herumetto mũ bảo hộ
sagyoudou đường công vụ trong rừng
naegi cây giống
touboku cây đổ
kikenkuiki khu vực nguy hiểm
hogogu đồ bảo hộ
↑ Lên đầu trang