日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 重
重
nặng
Âm Onyomi(音読み)
ジュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
おも-い
Số nét
9
Bộ thủ
里
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
重い
おもい
nặng
重要
じゅうよう
quan trọng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "重" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
重い
おもい
omoi
nặng
重機
じゅうき
juuki
máy móc hạng nặng
重要
じゅうよう
juuyou
quan trọng
重量
じゅうりょう
juuryou
trọng lượng
↑
↓