giống nhau
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
giống nhau
đồng nghiệp

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "同" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
douryou đồng nghiệp
douisuru đồng ý