日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 意
意
ý
Âm Onyomi(音読み)
イ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
13
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
意見
いけん
ý kiến
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "意" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
同意する
どういする
douisuru
đồng ý
得意
とくい
tokui
sở trường, giỏi về
意味
いみ
imi
ý nghĩa
意見
いけん
iken
ý kiến
↑
↓