trúng, đúng
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
trúng
thật sự

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "当" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
obentou cơm hộp
tekitou thích hợp, qua loa