日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 悲
悲
buồn
Âm Onyomi(音読み)
ヒ
Âm Kunyomi(訓読み)
かな-しい
Số nét
12
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
悲しい
かなしい
buồn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "悲" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
悲しい
かなしい
kanashii
buồn
↑
↓