日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 苦
苦
khổ, đắng
Âm Onyomi(音読み)
ク
Âm Kunyomi(訓読み)
くる-しい・にが-い
Số nét
8
Bộ thủ
艹
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
苦しい
くるしい
khổ sở
苦い
にがい
đắng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "苦" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
苦い
にがい
nigai
đắng
苦情
くじょう
kujou
phàn nàn, khiếu nại
苦手
にがて
nigate
sở đoản, không giỏi
↑
↓