ngủ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ngủ
giấc ngủ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "眠" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
nemui buồn ngủ
nemuru ngủ