日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 寝
寝
ngủ, nằm
Âm Onyomi(音読み)
シン
Âm Kunyomi(訓読み)
ね-る
Số nét
13
Bộ thủ
宀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
寝る
ねる
đi ngủ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "寝" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
寝たきり
ねたきり
netakiri
nằm liệt giường
↑
↓