日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 兄
兄
anh trai
Âm Onyomi(音読み)
キョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
あに
Số nét
5
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
兄
あに
anh trai
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "兄" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
兄
あに
ani
anh trai (của mình)
↑
↓