日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 姉
姉
chị gái
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
あね
Số nét
8
Bộ thủ
女
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
姉
あね
chị gái
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "姉" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
姉
あね
ane
chị gái (của mình)
↑
↓