日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 質
質
chất, tính chất
Âm Onyomi(音読み)
シツ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
15
Bộ thủ
貝
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
質問
しつもん
câu hỏi
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "質" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
品質
ひんしつ
hinshitsu
chất lượng
品質管理
ひんしつかんり
hinshitsukanri
quản lý chất lượng
質問
しつもん
shitsumon
câu hỏi
質問する
しつもんする
shitsumonsuru
hỏi, đặt câu hỏi
↑
↓