日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 答
答
trả lời
Âm Onyomi(音読み)
トウ
Âm Kunyomi(訓読み)
こた-える
Số nét
12
Bộ thủ
竹
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
答える
こたえる
trả lời
返答
へんとう
hồi đáp
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "答" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
回答
かいとう
kaitou
câu trả lời
↑
↓