日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 線
線
đường, tuyến
Âm Onyomi(音読み)
セン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
15
Bộ thủ
糸
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
線
せん
đường kẻ
新幹線
しんかんせん
tàu shinkansen
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "線" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
線路
せんろ
senro
đường ray
↑
↓