日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 洗
洗
rửa, giặt
Âm Onyomi(音読み)
セン
Âm Kunyomi(訓読み)
あら-う
Số nét
9
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
洗う
あらう
rửa, giặt
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "洗" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
洗う
あらう
arau
rửa, giặt
洗濯機
せんたくき
sentakuki
máy giặt
洗面所
せんめんじょ
senmenjo
phòng rửa mặt
↑
↓