日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 泳
泳
bơi
Âm Onyomi(音読み)
エイ
Âm Kunyomi(訓読み)
およ-ぐ
Số nét
8
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
泳ぐ
およぐ
bơi
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "泳" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
水泳
すいえい
suiei
bơi lội
泳ぐ
およぐ
oyogu
bơi
↑
↓