đánh
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đánh

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "打" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
uchiawase buổi họp trao đổi
utsu đánh, đập
edauchi việc tỉa cành