日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 怒
怒
tức giận
Âm Onyomi(音読み)
ド
Âm Kunyomi(訓読み)
おこ-る
Số nét
9
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
怒る
おこる
tức giận
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "怒" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
怒る
おこる
okoru
tức giận
↑
↓