日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 別
別
chia tay, khác biệt
Âm Onyomi(音読み)
ベツ
Âm Kunyomi(訓読み)
わか-れる
Số nét
7
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
別れる
わかれる
chia tay
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "別" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
分別
ぶんべつ
bunbetsu
phân loại (rác)
差別
さべつ
sabetsu
phân biệt đối xử
特別
とくべつ
tokubetsu
đặc biệt
選別
せんべつ
senbetsu
phân loại
↑
↓