ở trọ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ở trọ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "泊" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shukuhaku lưu trú
shukuhakuryoukin giá phòng
tomaru ở trọ, lưu trú