日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 進
進
tiến lên
Âm Onyomi(音読み)
シン
Âm Kunyomi(訓読み)
すす-む
Số nét
11
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
進む
すすむ
tiến lên
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "進" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
昇進
しょうしん
shoushin
thăng chức
進む
すすむ
susumu
tiến lên
進捗
しんちょく
shinchoku
tiến độ
進歩
しんぽ
shinpo
tiến bộ
進水式
しんすいしき
shinsuishiki
lễ hạ thủy
↑
↓