日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 一
一
một
Âm Onyomi(音読み)
イチ・イツ
Âm Kunyomi(訓読み)
ひと-つ
Số nét
1
Bộ thủ
一
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
一つ
ひとつ
một cái
一月
いちがつ
tháng 1
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "一" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
一人
ひとり
hitori
1 người, một mình
一応
いちおう
ichiou
tạm thời, coi như
一方
いっぽう
ippou
mặt khác
一日
ついたち
tsuitachi
ngày mùng 1
一部
いちぶ
ichibu
một phần
↑
↓