một
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét1
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
một cái
tháng 1

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "一" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hitori 1 người, một mình
ichiou tạm thời, coi như
ippou mặt khác
tsuitachi ngày mùng 1
ippanteki phổ biến, chung chung
ichibu một phần