cơ thể
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
cơ thể

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "体" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
taion thân nhiệt
taiiku thể dục
kitai thân máy bay
sentai thân tàu