日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 使
使
sử dụng
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
つか-う
Số nét
8
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
使う
つかう
sử dụng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "使" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
使う
つかう
tsukau
sử dụng
↑
↓