tháng, mặt trăng
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thứ hai
tháng 1

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "月" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
oshougatsu Tết Nhật (năm mới)
tsuki mặt trăng