日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 火
火
lửa
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
ひ
Số nét
4
Bộ thủ
火
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
火曜日
かようび
thứ ba
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "火" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
花火
はなび
hanabi
pháo hoa
↑
↓