hai
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
hai cái
tháng 2

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "二" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
futari 2 người
hatsuka ngày 20, 20 ngày
nidoto không bao giờ nữa
futsuka ngày mùng 2, 2 ngày