日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 上
上
trên, lên
Âm Onyomi(音読み)
ジョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
うえ・あ-がる
Số nét
3
Bộ thủ
一
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
上
うえ
trên
上手
じょうず
giỏi
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "上" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
上
うえ
ue
trên
上司
じょうし
joushi
cấp trên, sếp
以上
いじょう
ijou
trở lên
地上職員
ちじょうしょくいん
chijoushokuin
nhân viên mặt đất
↑
↓