trên, lên
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
trên
giỏi

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "上" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
ue trên
joushi cấp trên, sếp
ijou trở lên
chijoushokuin nhân viên mặt đất