日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 中
中
trong, giữa
Âm Onyomi(音読み)
チュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
なか
Số nét
4
Bộ thủ
丨
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
8
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
中
なか
trong
中国
ちゅうごく
Trung Quốc
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "中" (8)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
中
なか
naka
trong, giữa
中学校
ちゅうがっこう
chuugakkou
trường cấp 2
中止
ちゅうし
chuushi
hủy bỏ, dừng lại
夢中
むちゅう
muchuu
say mê
熱中症
ねっちゅうしょう
necchuushou
say nắng, sốc nhiệt
真ん中
まんなか
mannaka
chính giữa
真夜中
まよなか
mayonaka
nửa đêm
背中
せなか
senaka
lưng
↑
↓