| Âm Onyomi(音読み) | ダイ・タイ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | おお-きい |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 大 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大きい | おおきい | to |
| 大学 | だいがく | đại học |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| お大事に | おだいじに | odaijini | mong bạn mau khỏe |
| 大きい | おおきい | ookii | to, lớn |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | daijoubu | không sao, ổn |
| 大事 | だいじ | daiji | quan trọng |
| 大会 | たいかい | taikai | đại hội, giải đấu |
| 大切 | たいせつ | taisetsu | quan trọng, quý giá |
| 大変 | たいへん | taihen | vất vả, khó khăn |
| 大学 | だいがく | daigaku | đại học |
| 大家 | おおや | ooya | chủ nhà (cho thuê) |