ba
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ba cái
tháng 3

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "三" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
mikka ngày mùng 3, 3 ngày