日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 田
田
ruộng
Âm Onyomi(音読み)
デン
Âm Kunyomi(訓読み)
た
Số nét
5
Bộ thủ
田
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
田んぼ
たんぼ
ruộng lúa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "田" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
田んぼ
たんぼ
tanbo
ruộng lúa
田舎
いなか
inaka
nông thôn
↑
↓