日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 校
校
trường học
Âm Onyomi(音読み)
コウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
10
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
学校
がっこう
trường học
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "校" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
中学校
ちゅうがっこう
chuugakkou
trường cấp 2
学校
がっこう
gakkou
trường học
小学校
しょうがっこう
shougakkou
trường tiểu học
高校
こうこう
koukou
trường cấp 3
↑
↓