日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 何
何
cái gì
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
なに・なん
Số nét
7
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
何
なに
cái gì
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "何" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
何
なに
nani
cái gì
何人
なんにん
nannin
mấy người
何日
なんにち
nannichi
ngày mấy, mấy ngày
↑
↓