日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 本
本
sách, gốc
Âm Onyomi(音読み)
ホン
Âm Kunyomi(訓読み)
もと
Số nét
5
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
本
ほん
sách
日本
にほん
Nhật Bản
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "本" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
本
ほん
hon
cây, chai (đếm vật dài)
本棚
ほんだな
hondana
kệ sách
↑
↓