| Âm Onyomi(音読み) | ワ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | はな-す |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 言 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 7 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 電話 | でんわ | điện thoại |
| 話す | はなす | nói |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| お世話になります | おせわになります | osewaninarimasu | mong được giúp đỡ, chiếu cố |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | keitaidenwa | điện thoại di động |
| 昔話 | むかしばなし | mukashibanashi | chuyện cổ tích, chuyện xưa |
| 神話 | しんわ | shinwa | thần thoại |
| 童話 | どうわ | douwa | truyện cổ tích thiếu nhi |
| 話す | はなす | hanasu | nói chuyện |
| 電話 | でんわ | denwa | điện thoại |