nói chuyện
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
điện thoại
nói

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "話" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
osewaninarimasu mong được giúp đỡ, chiếu cố
keitaidenwa điện thoại di động
hanasu nói chuyện
denwa điện thoại