日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 五
五
năm
Âm Onyomi(音読み)
ゴ
Âm Kunyomi(訓読み)
いつ-つ
Số nét
4
Bộ thủ
二
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
五つ
いつつ
năm cái
五月
ごがつ
tháng 5
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "五" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
五日
いつか
itsuka
ngày mùng 5, 5 ngày
↑
↓