đến
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đến
tuần sau

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "来" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shourai tương lai
raishuu tuần sau