日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 入
入
vào, nhập
Âm Onyomi(音読み)
ニュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
はい-る・い-れる
Số nét
2
Bộ thủ
入
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
6
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
入る
はいる
vào
入口
いりぐち
lối vào
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "入" (6)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
入る
はいる
hairu
vào
入学
にゅうがく
nyuugaku
nhập học
入浴
にゅうよく
nyuuyoku
việc tắm rửa
収入
しゅうにゅう
shuunyuu
thu nhập
気に入る
きにいる
kiniiru
vừa ý, thích
輸入
ゆにゅう
yunyuu
nhập khẩu
↑
↓