日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 父
父
bố
Âm Onyomi(音読み)
フ
Âm Kunyomi(訓読み)
ちち
Số nét
4
Bộ thủ
父
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
父
ちち
bố (của mình)
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "父" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
叔父
おじ
oji
chú, bác (em/anh của bố mẹ)
父
ちち
chichi
bố (của mình)
祖父
そふ
sofu
ông (của mình)
↑
↓