日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 国
国
đất nước
Âm Onyomi(音読み)
コク
Âm Kunyomi(訓読み)
くに
Số nét
8
Bộ thủ
囗
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
国
くに
đất nước
外国
がいこく
nước ngoài
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "国" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
国民
こくみん
kokumin
quốc dân, công dân
国語
こくご
kokugo
ngữ văn
↑
↓