日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 六
六
sáu
Âm Onyomi(音読み)
ロク
Âm Kunyomi(訓読み)
むっ-つ
Số nét
4
Bộ thủ
八
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
0
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
六つ
むっつ
sáu cái
六月
ろくがつ
tháng 6
↑
↓