日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 電
電
điện
Âm Onyomi(音読み)
デン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
13
Bộ thủ
雨
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
8
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
電話
でんわ
điện thoại
電車
でんしゃ
tàu điện
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "電" (8)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
充電
じゅうでん
juuden
sạc điện
充電器
じゅうでんき
juudenki
bộ sạc
携帯電話
けいたいでんわ
keitaidenwa
điện thoại di động
電気
でんき
denki
đèn điện
電気工事
でんきこうじ
denkikouji
thi công điện
電池
でんち
denchi
pin
電話
でんわ
denwa
điện thoại
電車
でんしゃ
densha
tàu điện
↑
↓