日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 駅
駅
nhà ga
Âm Onyomi(音読み)
エキ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
14
Bộ thủ
馬
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
駅
えき
nhà ga
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "駅" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
駅
えき
eki
nhà ga
駅員
えきいん
ekiin
nhân viên nhà ga
↑
↓