日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 道
道
đường
Âm Onyomi(音読み)
ドウ
Âm Kunyomi(訓読み)
みち
Số nét
12
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
道
みち
con đường
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "道" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
作業道
さぎょうどう
sagyoudou
đường công vụ trong rừng
山道
やまみち
yamamichi
đường núi
横断歩道
おうだんほどう
oudanhodou
vạch qua đường
歩道
ほどう
hodou
vỉa hè
道路
どうろ
douro
đường bộ, đường xá
鉄道
てつどう
tetsudou
đường sắt
高速道路
こうそくどうろ
kousokudouro
đường cao tốc
↑
↓