rẻ, an toàn
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này8 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
rẻ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "安" (8)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hoankensa kiểm tra an ninh
yasui rẻ
anzen an toàn
anzentai dây an toàn
anzentai dây an toàn
anzengutsu giày bảo hộ
anzengutsu giày bảo hộ
anshinsuru yên tâm